Tìm kiếm mục từ trong bộ từ điển bách khoa (4 tập)
Từ khóa
Chuyên ngành
Địa lý
Giải nghĩa
AXIT NUCLEIC

(A. nucleic acid; cg. polinucleotit), hợp chất hữu cơ cao phân tử nguồn gốc sinh vật. Đơn vị monome của AN là nucleotit, bao gồm các gốc photphat, các cacbohiđrat (D - 2 - đeoxiribozơ hoặc D - ribozơ) với bazơ purin và bazơ pirimiđin. Có hai loại AN: axit đeoxiribonucleic (ADN) và axit ribonucleic (ARN) tuỳ thuộc vào loại cacbohiđrat có trong axit. Phân tử khối của AN rất lớn, có thể tới hàng chục triệu. Cơ thể sống nhất thiết phải chứa hai loại axit này, riêng virut có thể chứa chỉ một trong hai loại. AN là chất quang hoạt, thực hiện các chức năng quan trọng nhất về bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.

AN được phát hiện lần đầu tiên (1868) trong nhân tế bào (nucleus – tiếng Latinh có nghĩa là nhân). Năm 1953, hai nhà bác học Anh Oatxơn (J. D. Watson) và Crich (F. H. C. Crick) đã tìm được cấu trúc ADN (xt. ADN) có dạng hai chuỗi xoắn ốc quấn quanh một trục chung. Phát hiện này mở đầu cho sự phát triển của di truyền học phân tử.