Tìm kiếm mục từ trong bộ từ điển bách khoa (4 tập)
Từ khóa
Chuyên ngành
Địa lý
Giải nghĩa
XESI CACBONAT

(A. cesium carbonate), Cs2CO3. Tinh thể trắng, háo nước, tan trong nước hoặc etanol. Dùng trong công nghiệp sản xuất bia và nước sođa, công nghiệp sản xuất kính chuyên dụng.