Tìm kiếm mục từ trong bộ từ điển bách khoa (4 tập)
Từ khóa
Chuyên ngành
Địa lý
Giải nghĩa
HIĐROSUNFIT

(A. hydrosulfite; cg. sunfit axit, bisunfit), muối axit của axit sunfurơ, vd. NaHSO3. Xt. Thiosunfat.