Tìm kiếm mục từ trong bộ từ điển bách khoa (4 tập)
Từ khóa
Chuyên ngành
Địa lý
Giải nghĩa
GECMANI MONOXIT

  (A. germanium monoxide, germanous oxide), GeO. Chất bột màu xám đen. Dễ bay hơi. Tan trong axit clohiđric (HCl).