Tìm kiếm mục từ trong bộ từ điển bách khoa (4 tập)
Từ khóa
Chuyên ngành
Địa lý
Giải nghĩa
VẬT THỂ

một hình thức tồn tại của vật chất. Theo cách hiểu thông thường, VT là cái do vật chất tạo nên và chiếm một chỗ trong không gian. Theo quan điểm vật lí học, VT là một dạng vật chất, bao gồm tất cả các vật vĩ mô ở các trạng thái khác nhau (khí, lỏng, tinh thể) và các hạt có khối lượng tĩnh (phân tử, nguyên tử, hạt nhân, điện tử, hạt cơ bản...) tạo nên chúng. VT có cấu trúc gián đoạn và khối lượng không thay đổi. Khác với VT, trường là một dạng đặc biệt của vật chất, có cấu trúc liên tục và không có khối lượng tĩnh (trường điện từ, trường hấp dẫn, trường mezon, trường nucleon, vv.). Trong vũ trụ vi mô, sự phân biệt giữa VT và trường chỉ là tương đối: ở đây, VT mất tính gián đoạn thuần tuý và trường cũng mất tính liên tục thuần tuý. Trong vật lí học hiện đại, VT và trường là hai dạng vật chất có mối liên hệ khăng khít với nhau, chuyển hoá lẫn nhau, biểu hiện sự đồng nhất giữa tính gián đoạn (hạt) và tính liên tục (sóng) của vật thể vi mô.