Tìm kiếm mục từ trong bộ từ điển bách khoa (4 tập)
Từ khóa
Chuyên ngành
Địa lý
Giải nghĩa
HỮU VÔ

cặp phạm trù của triết học phương Đông. "Hữu" chỉ cái có hình, có tên; " Vô" chỉ cái không hình, không tên. Lão Tử là người đề ra sớm nhất cặp phạm trù này. Ông cho rằng "hữu" và "vô" là thống nhất: "Hữu vô tương sinh" ("Lão Tử", chương 2), ông nói: "Thiên hạ vạn vật sinh từ hữu, hữu sinh từ vô" ("Lão Tử", chương 40), có nghĩa là xem "vô" cơ bản hơn "hữu", "vô" có trước "hữu". Trang Tử kế thừa tư tưởng Lão Tử cho rằng "vô" không phải hoàn toàn không tồn tại, "Hữu vô ở thời thái sơ thì không có, cũng không tên, từ một mà ra, có một và chưa có hình" ("Trang Tử", chương Thiên địa), "Vạn vật sinh ra từ vô hữu" ("Trang Tử", chương Canh Tang Sở). Trang Tử chú trọng tính thống nhất và tính tương đối của HV. Thời Nguỵ, Tấn, quan hệ "hữu" "vô" trở thành vấn đề quan trọng trong thảo luận triết học. Hà Yến (190 - 249) và Vương Bật (226 - 249) đều cho "vô" là gốc. Bùi Cố (267 - 300) và Quách Tượng (252 - 312) thì trái lại, cho "hữu" là gốc. Đến thời Bắc Tống, Trương Tải cho "hữu", "vô" chỉ là hình thái khác nhau của khí biến hoá. Thời Minh - Thanh, Vương Phu Chi (1619 - 92) kế thừa quan điểm của Trương Tải, chủ trương "hữu" và "vô' thống nhất ở "khí".